119
CDM
R. Márquez
29
35
105
105
103
103
111
106
116
105
105
116
116
113
113
112
112
116
Tốc độ
106
Sút
98
Chuyền bóng
108
Rê bóng
103
Phòng thủ
118
Thể chất
116
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
94
Lực sút
112
Sút xa
101
Chọn vị trí
100
Vô lê
77
Penalty
85
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
93
Chuyền dài
118
Đá phạt
92
Sút xoáy
103
Rê bóng
99
Giữ bóng
109
Khéo léo
99
Thăng bằng
114
Phản ứng
113
Kèm người
118
Lấy bóng
119
Cắt bóng
118
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
116
Thể lực
117
Quyết đoán
118
Nhảy
116
Bình tĩnh
115
TM đổ người
25
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
24
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~2018 |
Atlas
|
|
| 2014~2016 |
Ellas Verona
|
|
| 2013~2014 |
Leon
|
|
| 2010~2013 |
New York Red Bulls
|
|
| 2003~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~2003 |
AS Monaco
|
|
| 1996~1999 |
Atlas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia