107
CM
A. Iwobi
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Iwobi
CM
107
RM
107
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
97
101
102
102
104
103
100
104
104
94
94
97
97
100
100
94
Tốc độ
102
Sút
94
Chuyền bóng
104
Rê bóng
106
Phòng thủ
91
Thể chất
103
Tốc độ
102
Tăng tốc
102
Dứt điểm
89
Lực sút
102
Sút xa
100
Chọn vị trí
102
Vô lê
82
Penalty
89
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
105
Chuyền dài
106
Đá phạt
79
Sút xoáy
105
Rê bóng
109
Giữ bóng
103
Khéo léo
104
Thăng bằng
104
Phản ứng
102
Kèm người
90
Lấy bóng
102
Cắt bóng
87
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
101
Thể lực
112
Quyết đoán
106
Nhảy
84
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2019~ |
Everton
|
|
| 2019~2023 |
Everton
|
|
| 2015~2019 |
Arsenal
|
|
| 2013~2019 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández