117
LW
A. Iwobi
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Iwobi
LW
117
LM
117
180cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
27
110
113
114
114
109
114
96
114
114
87
87
94
94
98
98
87
Tốc độ
113
Sút
112
Chuyền bóng
112
Rê bóng
116
Phòng thủ
75
Thể chất
107
Tốc độ
113
Tăng tốc
115
Dứt điểm
114
Lực sút
112
Sút xa
114
Chọn vị trí
113
Vô lê
111
Penalty
95
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
114
Chuyền dài
111
Đá phạt
87
Sút xoáy
114
Rê bóng
119
Giữ bóng
114
Khéo léo
116
Thăng bằng
113
Phản ứng
113
Kèm người
73
Lấy bóng
80
Cắt bóng
73
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
111
Thể lực
111
Quyết đoán
98
Nhảy
96
Bình tĩnh
112
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2019~ |
Everton
|
|
| 2019~2023 |
Everton
|
|
| 2015~2019 |
Arsenal
|
|
| 2013~2019 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández