102
LW
A. Iwobi
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Iwobi
LW
102
CAM
101
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
93
98
99
99
96
98
89
99
99
83
82
88
88
91
91
83
Tốc độ
99
Sút
90
Chuyền bóng
96
Rê bóng
102
Phòng thủ
78
Thể chất
92
Tốc độ
99
Tăng tốc
99
Dứt điểm
90
Lực sút
96
Sút xa
89
Chọn vị trí
100
Vô lê
79
Penalty
83
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
99
Chuyền dài
90
Đá phạt
71
Sút xoáy
92
Rê bóng
105
Giữ bóng
99
Khéo léo
101
Thăng bằng
101
Phản ứng
100
Kèm người
71
Lấy bóng
86
Cắt bóng
83
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
94
Thể lực
96
Quyết đoán
85
Nhảy
81
Bình tĩnh
99
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2019~ |
Everton
|
|
| 2019~2023 |
Everton
|
|
| 2015~2019 |
Arsenal
|
|
| 2013~2019 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández