114
LW
A. Iwobi
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alex Iwobi
LW
114
CAM
114
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
105
110
111
111
106
111
93
110
110
83
83
90
90
94
94
83
Tốc độ
110
Sút
105
Chuyền bóng
109
Rê bóng
113
Phòng thủ
71
Thể chất
103
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
104
Lực sút
107
Sút xa
109
Chọn vị trí
111
Vô lê
107
Penalty
91
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
110
Chuyền dài
109
Đá phạt
85
Sút xoáy
109
Rê bóng
116
Giữ bóng
110
Khéo léo
113
Thăng bằng
109
Phản ứng
111
Kèm người
71
Lấy bóng
73
Cắt bóng
68
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
107
Thể lực
106
Quyết đoán
94
Nhảy
92
Bình tĩnh
108
TM đổ người
17
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
13
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Fulham
|
|
| 2019~ |
Everton
|
|
| 2019~2023 |
Everton
|
|
| 2015~2019 |
Arsenal
|
|
| 2013~2019 |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández