110
CM
A. Mac Allister
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Mac Allister
CM
110
CAM
110
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
103
106
105
105
107
107
104
106
106
101
101
102
102
103
103
101
Tốc độ
101
Sút
102
Chuyền bóng
108
Rê bóng
108
Phòng thủ
100
Thể chất
102
Tốc độ
99
Tăng tốc
104
Dứt điểm
99
Lực sút
105
Sút xa
105
Chọn vị trí
105
Vô lê
97
Penalty
113
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
109
Tạt bóng
103
Chuyền dài
111
Đá phạt
108
Sút xoáy
107
Rê bóng
111
Giữ bóng
108
Khéo léo
104
Thăng bằng
108
Phản ứng
105
Kèm người
102
Lấy bóng
107
Cắt bóng
93
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
96
Thể lực
111
Quyết đoán
109
Nhảy
97
Bình tĩnh
109
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2019~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2019 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2016~2018 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández