117
CM
A. Mac Allister
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Mac Allister
CM
117
CDM
116
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
111
113
112
112
114
114
113
113
113
110
110
110
110
111
111
110
Tốc độ
109
Sút
110
Chuyền bóng
114
Rê bóng
114
Phòng thủ
109
Thể chất
111
Tốc độ
109
Tăng tốc
110
Dứt điểm
108
Lực sút
114
Sút xa
112
Chọn vị trí
112
Vô lê
105
Penalty
114
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
109
Chuyền dài
117
Đá phạt
112
Sút xoáy
112
Rê bóng
114
Giữ bóng
117
Khéo léo
114
Thăng bằng
113
Phản ứng
113
Kèm người
109
Lấy bóng
115
Cắt bóng
105
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
106
Thể lực
119
Quyết đoán
118
Nhảy
105
Bình tĩnh
117
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
23
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2019~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2019 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2016~2018 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández