95
CM
A. Mac Allister
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Mac Allister
CM
95
CDM
93
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
34
87
90
89
89
92
91
90
90
90
85
85
86
86
88
88
85
Tốc độ
78
Sút
90
Chuyền bóng
92
Rê bóng
92
Phòng thủ
85
Thể chất
85
Tốc độ
77
Tăng tốc
81
Dứt điểm
88
Lực sút
96
Sút xa
90
Chọn vị trí
89
Vô lê
86
Penalty
94
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
88
Chuyền dài
94
Đá phạt
90
Sút xoáy
91
Rê bóng
92
Giữ bóng
94
Khéo léo
90
Thăng bằng
91
Phản ứng
93
Kèm người
86
Lấy bóng
88
Cắt bóng
87
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
79
Thể lực
95
Quyết đoán
91
Nhảy
82
Bình tĩnh
92
TM đổ người
24
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
30
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2019~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2019 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2016~2018 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández