100
CM
A. Mac Allister
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alexis Mac Allister
CM
100
CDM
98
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
38
91
94
93
93
97
95
95
94
94
90
90
91
91
93
93
90
Tốc độ
79
Sút
94
Chuyền bóng
97
Rê bóng
96
Phòng thủ
91
Thể chất
89
Tốc độ
78
Tăng tốc
82
Dứt điểm
92
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
91
Vô lê
90
Penalty
98
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
92
Chuyền dài
99
Đá phạt
94
Sút xoáy
95
Rê bóng
96
Giữ bóng
98
Khéo léo
94
Thăng bằng
98
Phản ứng
101
Kèm người
91
Lấy bóng
95
Cắt bóng
93
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
83
Thể lực
99
Quyết đoán
95
Nhảy
86
Bình tĩnh
98
TM đổ người
28
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
34
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2020~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2019 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2019~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2019~2023 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2017~2019 |
Argentinos Juniors
|
|
| 2016~2018 |
Argentinos Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
A. Rüdiger
T. Hernández