108
CAM
C. Baumgartner
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christoph Baumgartner
CAM
108
CF
108
180cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
104
105
104
104
101
105
91
104
104
86
87
90
90
91
91
86
Tốc độ
105
Sút
100
Chuyền bóng
100
Rê bóng
106
Phòng thủ
75
Thể chất
97
Tốc độ
103
Tăng tốc
109
Dứt điểm
103
Lực sút
100
Sút xa
92
Chọn vị trí
112
Vô lê
107
Penalty
92
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
92
Chuyền dài
103
Đá phạt
86
Sút xoáy
105
Rê bóng
110
Giữ bóng
103
Khéo léo
104
Thăng bằng
103
Phản ứng
107
Kèm người
62
Lấy bóng
84
Cắt bóng
66
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
89
Thể lực
106
Quyết đoán
107
Nhảy
103
Bình tĩnh
103
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
RB Leipzig
|
|
| 2019~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2019~2023 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2018~2019 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2019 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé