110
ST
E. Ünal
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Enes Ünal
ST
110
187cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
107
105
102
102
95
102
83
101
101
80
81
81
81
84
84
80
Tốc độ
101
Sút
110
Chuyền bóng
95
Rê bóng
104
Phòng thủ
64
Thể chất
108
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
112
Lực sút
112
Sút xa
109
Chọn vị trí
110
Vô lê
104
Penalty
112
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
86
Chuyền dài
82
Đá phạt
110
Sút xoáy
107
Rê bóng
107
Giữ bóng
100
Khéo léo
102
Thăng bằng
100
Phản ứng
107
Kèm người
64
Lấy bóng
63
Cắt bóng
49
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
109
Thể lực
110
Quyết đoán
107
Nhảy
107
Bình tĩnh
97
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2020~ |
Getafe CF
|
|
| 2020~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2020~2024 |
Getafe CF
|
|
| 2018~2018 |
Villarreal CF
|
|
| 2018~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2017~2017 |
Villarreal CF
|
|
| 2017~2020 |
Villarreal CF
|
|
| 2016~2016 |
|
|
| 2016~2017 |
FC Tventer
|
|
| 2015~2015 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 |
RC Genk
|
|
| 2015~2017 |
Manchester City
|
|
| 2013~2015 | 부르사스포르 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger