105
CB
J. Lucumí
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeison Lucumi
CB
105
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
87
89
90
90
96
92
102
93
93
102
102
100
100
99
99
102
Tốc độ
96
Sút
73
Chuyền bóng
97
Rê bóng
92
Phòng thủ
103
Thể chất
103
Tốc độ
97
Tăng tốc
96
Dứt điểm
73
Lực sút
83
Sút xa
68
Chọn vị trí
78
Vô lê
66
Penalty
65
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
91
Chuyền dài
105
Đá phạt
71
Sút xoáy
92
Rê bóng
89
Giữ bóng
96
Khéo léo
93
Thăng bằng
93
Phản ứng
98
Kèm người
102
Lấy bóng
104
Cắt bóng
104
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
103
Thể lực
105
Quyết đoán
103
Nhảy
100
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Bologna
|
|
| 2018~2022 |
RC Genk
|
|
| 2016~2018 | 데포르티보 칼리 | |
| 2015~2018 | 데포르티보 칼리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.55% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.5% |
| 4 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.43% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.43% |
| 6 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 13 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 18 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé