114
CB
J. Lucumí
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeison Lucumi
CB
114
187cm
|
85kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
25
97
99
100
100
106
102
111
103
103
111
110
109
109
109
109
111
Tốc độ
106
Sút
80
Chuyền bóng
106
Rê bóng
104
Phòng thủ
111
Thể chất
111
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
79
Lực sút
90
Sút xa
77
Chọn vị trí
88
Vô lê
76
Penalty
72
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
99
Chuyền dài
113
Đá phạt
80
Sút xoáy
100
Rê bóng
103
Giữ bóng
108
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
108
Kèm người
110
Lấy bóng
112
Cắt bóng
114
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
112
Thể lực
114
Quyết đoán
109
Nhảy
109
Bình tĩnh
110
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Bologna
|
|
| 2018~2022 |
RC Genk
|
|
| 2016~2018 | 데포르티보 칼리 | |
| 2015~2018 | 데포르티보 칼리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández