70
CB
J. Lucumí
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeison Lucumi
CB
70
187cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
49
49
49
49
56
51
64
53
53
67
67
64
64
63
63
67
Tốc độ
57
Sút
33
Chuyền bóng
54
Rê bóng
53
Phòng thủ
67
Thể chất
69
Tốc độ
59
Tăng tốc
56
Dứt điểm
21
Lực sút
56
Sút xa
40
Chọn vị trí
35
Vô lê
23
Penalty
32
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
53
Chuyền dài
63
Đá phạt
27
Sút xoáy
47
Rê bóng
51
Giữ bóng
61
Khéo léo
42
Thăng bằng
46
Phản ứng
65
Kèm người
69
Lấy bóng
69
Cắt bóng
66
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
72
Thể lực
68
Quyết đoán
64
Nhảy
72
Bình tĩnh
63
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Bologna
|
|
| 2018~2022 |
RC Genk
|
|
| 2016~2018 | 데포르티보 칼리 | |
| 2015~2018 | 데포르티보 칼리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández