111
CB
J. Lucumí
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeison Lucumi
CB
111
187cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
94
97
98
98
104
99
108
101
101
108
108
106
106
106
106
108
Tốc độ
103
Sút
77
Chuyền bóng
104
Rê bóng
102
Phòng thủ
108
Thể chất
108
Tốc độ
104
Tăng tốc
103
Dứt điểm
74
Lực sút
88
Sút xa
73
Chọn vị trí
87
Vô lê
73
Penalty
70
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
98
Chuyền dài
111
Đá phạt
76
Sút xoáy
97
Rê bóng
102
Giữ bóng
105
Khéo léo
101
Thăng bằng
100
Phản ứng
106
Kèm người
108
Lấy bóng
111
Cắt bóng
109
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
109
Thể lực
110
Quyết đoán
107
Nhảy
107
Bình tĩnh
106
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Bologna
|
|
| 2018~2022 |
RC Genk
|
|
| 2016~2018 | 데포르티보 칼리 | |
| 2015~2018 | 데포르티보 칼리 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.6% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.37% |
| 13 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 14 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 15 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.36% |
| 16 |
na
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.32% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández