107
LW
Samuel Lino
23
22
102
104
104
104
98
103
88
103
103
82
83
88
88
90
90
82
Tốc độ
107
Sút
101
Chuyền bóng
94
Rê bóng
108
Phòng thủ
72
Thể chất
97
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
103
Lực sút
101
Sút xa
97
Chọn vị trí
109
Vô lê
100
Penalty
92
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
93
Chuyền dài
90
Đá phạt
80
Sút xoáy
91
Rê bóng
110
Giữ bóng
106
Khéo léo
109
Thăng bằng
107
Phản ứng
108
Kèm người
60
Lấy bóng
85
Cắt bóng
62
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
89
Thể lực
109
Quyết đoán
106
Nhảy
93
Bình tĩnh
105
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2023 |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2018~2018 | 플라멩구 | |
| 2018~2019 | 상 베르나르두 FC | |
| 2017~2019 | ES 상베르나르두 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández