105
LW
Samuel Lino
22
22
99
102
102
102
96
101
85
101
101
79
79
85
85
88
88
79
Tốc độ
106
Sút
98
Chuyền bóng
92
Rê bóng
105
Phòng thủ
69
Thể chất
94
Tốc độ
106
Tăng tốc
108
Dứt điểm
101
Lực sút
100
Sút xa
94
Chọn vị trí
104
Vô lê
94
Penalty
88
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
91
Chuyền dài
89
Đá phạt
76
Sút xoáy
88
Rê bóng
107
Giữ bóng
104
Khéo léo
106
Thăng bằng
104
Phản ứng
105
Kèm người
59
Lấy bóng
82
Cắt bóng
60
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
86
Thể lực
108
Quyết đoán
100
Nhảy
92
Bình tĩnh
102
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
17
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2023 |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2018~2018 | 플라멩구 | |
| 2018~2019 | 상 베르나르두 FC | |
| 2017~2019 | ES 상베르나르두 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández