100
LW
Samuel Lino
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lino
LW
100
ST
100
RW
100
178cm
|
66kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
97
97
97
97
91
97
76
96
96
67
67
76
76
79
79
67
Tốc độ
102
Sút
96
Chuyền bóng
90
Rê bóng
99
Phòng thủ
53
Thể chất
86
Tốc độ
101
Tăng tốc
104
Dứt điểm
102
Lực sút
99
Sút xa
87
Chọn vị trí
97
Vô lê
84
Penalty
94
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
84
Chuyền dài
88
Đá phạt
69
Sút xoáy
85
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
102
Thăng bằng
100
Phản ứng
99
Kèm người
45
Lấy bóng
46
Cắt bóng
63
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
82
Thể lực
102
Quyết đoán
77
Nhảy
84
Bình tĩnh
96
TM đổ người
18
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
20
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2023 |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2018~2018 | 플라멩구 | |
| 2018~2019 | 상 베르나르두 FC | |
| 2017~2019 | ES 상베르나르두 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé