106
LW
Samuel Lino
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lino
LW
106
LM
105
178cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
100
103
103
103
98
102
86
102
102
80
80
85
85
88
88
80
Tốc độ
104
Sút
98
Chuyền bóng
97
Rê bóng
105
Phòng thủ
69
Thể chất
93
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
98
Lực sút
101
Sút xa
97
Chọn vị trí
107
Vô lê
97
Penalty
89
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
96
Chuyền dài
90
Đá phạt
80
Sút xoáy
98
Rê bóng
105
Giữ bóng
105
Khéo léo
108
Thăng bằng
105
Phản ứng
105
Kèm người
61
Lấy bóng
80
Cắt bóng
59
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
87
Thể lực
102
Quyết đoán
98
Nhảy
93
Bình tĩnh
101
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
18
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 플라멩구 | |
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2025 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~2023 |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Gil Vicente FC
|
|
| 2018~2018 | 플라멩구 | |
| 2018~2019 | 상 베르나르두 FC | |
| 2017~2019 | ES 상베르나르두 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé