110
ST
M. Gregoritsch
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michael Gregoritsch
ST
110
193cm
|
91kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
107
103
100
100
95
100
83
99
99
81
81
81
81
83
83
81
Tốc độ
96
Sút
107
Chuyền bóng
96
Rê bóng
97
Phòng thủ
66
Thể chất
104
Tốc độ
102
Tăng tốc
90
Dứt điểm
111
Lực sút
111
Sút xa
99
Chọn vị trí
112
Vô lê
110
Penalty
94
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
93
Chuyền dài
87
Đá phạt
98
Sút xoáy
107
Rê bóng
95
Giữ bóng
103
Khéo léo
88
Thăng bằng
96
Phản ứng
105
Kèm người
60
Lấy bóng
72
Cắt bóng
53
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
113
Thể lực
99
Quyết đoán
92
Nhảy
96
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Augsburg
|
|
| 2025~ |
Bronby IF
|
|
| 2025~2026 |
Bronby IF
|
|
| 2022~ |
SC Freiburg
|
|
| 2022~2025 |
SC Freiburg
|
|
| 2021~2022 | FC 아우크스부르크 II | |
| 2020~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2020~2022 |
FC Augsburg
|
|
| 2017~ |
FC Augsburg
|
|
| 2017~2020 |
FC Augsburg
|
|
| 2017~2022 |
FC Augsburg
|
|
| 2015~2015 |
VfL Bochum
|
|
| 2015~2017 |
Hamburg SV
|
|
| 2014~2014 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2014~2015 |
VfL Bochum
|
|
| 2013~2014 |
FC St. Pauli
|
|
| 2012~2012 | 미등록 구단 | |
| 2012~2013 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2011 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2012 | 카펜베르크 SV | |
| 2011~2015 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2010~2011 | 카펜베르크 SV |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández