109
RW
M. Almirón
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miguel Almirón
RW
109
174cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
103
106
106
106
100
105
94
104
104
89
90
96
96
98
98
89
Tốc độ
110
Sút
105
Chuyền bóng
98
Rê bóng
106
Phòng thủ
85
Thể chất
95
Tốc độ
109
Tăng tốc
112
Dứt điểm
109
Lực sút
103
Sút xa
106
Chọn vị trí
113
Vô lê
100
Penalty
85
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
96
Chuyền dài
89
Đá phạt
90
Sút xoáy
109
Rê bóng
106
Giữ bóng
105
Khéo léo
111
Thăng bằng
98
Phản ứng
110
Kèm người
94
Lấy bóng
85
Cắt bóng
75
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
89
Thể lực
107
Quyết đoán
104
Nhảy
78
Bình tĩnh
103
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2019~ |
Newcastle United
|
|
| 2019~2025 |
Aalborg BK
|
|
| 2017~2019 |
Atlanta United FC
|
|
| 2015~2016 |
Lanus
|
|
| 2015~2017 |
Lanus
|
|
| 2013~2015 | 세로 포르테뇨 | |
| 2011~2015 | 세로 포르테뇨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé