92
RW
M. Almirón
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miguel Almirón
RW
92
RM
92
CAM
91
174cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
36
84
88
89
89
85
88
80
89
89
73
73
81
81
83
83
73
Tốc độ
98
Sút
85
Chuyền bóng
84
Rê bóng
92
Phòng thủ
71
Thể chất
78
Tốc độ
98
Tăng tốc
100
Dứt điểm
84
Lực sút
88
Sút xa
85
Chọn vị trí
86
Vô lê
87
Penalty
84
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
85
Chuyền dài
83
Đá phạt
78
Sút xoáy
92
Rê bóng
93
Giữ bóng
91
Khéo léo
98
Thăng bằng
83
Phản ứng
88
Kèm người
76
Lấy bóng
74
Cắt bóng
72
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
68
Thể lực
99
Quyết đoán
78
Nhảy
76
Bình tĩnh
88
TM đổ người
27
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
33
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2019~ |
Newcastle United
|
|
| 2019~2025 |
Aalborg BK
|
|
| 2017~2019 |
Atlanta United FC
|
|
| 2015~2016 |
Lanus
|
|
| 2015~2017 |
Lanus
|
|
| 2013~2015 | 세로 포르테뇨 | |
| 2011~2015 | 세로 포르테뇨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández