70
RW
M. Almirón
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miguel Almirón
RW
70
RM
70
CAM
69
174cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
14
62
66
67
67
63
66
58
67
67
51
51
59
59
61
61
51
Tốc độ
76
Sút
63
Chuyền bóng
62
Rê bóng
70
Phòng thủ
49
Thể chất
56
Tốc độ
76
Tăng tốc
78
Dứt điểm
62
Lực sút
66
Sút xa
63
Chọn vị trí
64
Vô lê
65
Penalty
62
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
63
Chuyền dài
61
Đá phạt
56
Sút xoáy
70
Rê bóng
71
Giữ bóng
69
Khéo léo
76
Thăng bằng
61
Phản ứng
66
Kèm người
54
Lấy bóng
52
Cắt bóng
50
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
46
Thể lực
77
Quyết đoán
56
Nhảy
54
Bình tĩnh
66
TM đổ người
5
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2019~ |
Newcastle United
|
|
| 2019~2025 |
Aalborg BK
|
|
| 2017~2019 |
Atlanta United FC
|
|
| 2015~2016 |
Lanus
|
|
| 2015~2017 |
Lanus
|
|
| 2013~2015 | 세로 포르테뇨 | |
| 2011~2015 | 세로 포르테뇨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé