113
RW
M. Almirón
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miguel Almirón
RW
113
LW
113
174cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
26
104
109
110
110
105
109
100
109
109
94
95
102
102
104
104
94
Tốc độ
114
Sút
106
Chuyền bóng
106
Rê bóng
110
Phòng thủ
91
Thể chất
99
Tốc độ
114
Tăng tốc
116
Dứt điểm
105
Lực sút
109
Sút xa
109
Chọn vị trí
111
Vô lê
103
Penalty
104
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
111
Chuyền dài
97
Đá phạt
96
Sút xoáy
112
Rê bóng
111
Giữ bóng
108
Khéo léo
115
Thăng bằng
104
Phản ứng
112
Kèm người
98
Lấy bóng
95
Cắt bóng
80
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
90
Thể lực
114
Quyết đoán
109
Nhảy
80
Bình tĩnh
106
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2019~ |
Newcastle United
|
|
| 2019~2025 |
Aalborg BK
|
|
| 2017~2019 |
Atlanta United FC
|
|
| 2015~2016 |
Lanus
|
|
| 2015~2017 |
Lanus
|
|
| 2013~2015 | 세로 포르테뇨 | |
| 2011~2015 | 세로 포르테뇨 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández