105
LB
Miguel
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miguel
LB
105
LWB
105
180cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
96
100
101
101
99
100
99
101
101
99
99
102
102
102
102
99
Tốc độ
106
Sút
90
Chuyền bóng
99
Rê bóng
102
Phòng thủ
100
Thể chất
97
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
86
Lực sút
99
Sút xa
98
Chọn vị trí
104
Vô lê
71
Penalty
76
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
105
Chuyền dài
86
Đá phạt
81
Sút xoáy
102
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
106
Thăng bằng
102
Phản ứng
100
Kèm người
100
Lấy bóng
103
Cắt bóng
100
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
92
Thể lực
104
Quyết đoán
104
Nhảy
92
Bình tĩnh
100
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Girona FC
|
|
| 2022~2025 |
Girona FC
|
|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2020~2022 | 카스티야 | |
| 2019~2022 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé