114
LB
Miguel
27
26
104
108
110
110
110
110
110
111
111
107
107
111
111
111
111
107
Tốc độ
114
Sút
96
Chuyền bóng
111
Rê bóng
111
Phòng thủ
108
Thể chất
104
Tốc độ
115
Tăng tốc
114
Dứt điểm
91
Lực sút
105
Sút xa
104
Chọn vị trí
112
Vô lê
90
Penalty
80
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
115
Chuyền dài
107
Đá phạt
92
Sút xoáy
113
Rê bóng
112
Giữ bóng
110
Khéo léo
112
Thăng bằng
107
Phản ứng
112
Kèm người
109
Lấy bóng
112
Cắt bóng
108
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
111
Sức mạnh
99
Thể lực
114
Quyết đoán
108
Nhảy
105
Bình tĩnh
109
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Girona FC
|
|
| 2022~2025 |
Girona FC
|
|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2020~2022 | 카스티야 | |
| 2019~2022 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández