91
LB
Miguel
16
34
84
88
89
89
88
88
87
89
89
85
85
88
88
89
89
85
Tốc độ
91
Sút
76
Chuyền bóng
87
Rê bóng
91
Phòng thủ
85
Thể chất
83
Tốc độ
91
Tăng tốc
93
Dứt điểm
77
Lực sút
82
Sút xa
76
Chọn vị trí
90
Vô lê
55
Penalty
55
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
92
Chuyền dài
80
Đá phạt
60
Sút xoáy
86
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
92
Thăng bằng
86
Phản ứng
90
Kèm người
87
Lấy bóng
88
Cắt bóng
85
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
79
Thể lực
93
Quyết đoán
80
Nhảy
89
Bình tĩnh
82
TM đổ người
32
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Girona FC
|
|
| 2022~2025 |
Girona FC
|
|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2020~2022 | 카스티야 | |
| 2019~2022 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé