94
LB
Miguel
18
37
89
91
92
92
92
92
90
93
93
88
88
91
91
92
92
88
Tốc độ
93
Sút
84
Chuyền bóng
91
Rê bóng
93
Phòng thủ
89
Thể chất
86
Tốc độ
93
Tăng tốc
94
Dứt điểm
86
Lực sút
89
Sút xa
80
Chọn vị trí
94
Vô lê
75
Penalty
77
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
96
Chuyền dài
89
Đá phạt
62
Sút xoáy
95
Rê bóng
94
Giữ bóng
94
Khéo léo
94
Thăng bằng
88
Phản ứng
93
Kèm người
89
Lấy bóng
91
Cắt bóng
90
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
80
Thể lực
97
Quyết đoán
86
Nhảy
91
Bình tĩnh
88
TM đổ người
34
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
29
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Neapolitan
|
|
| 2022~ |
Girona FC
|
|
| 2022~2025 |
Girona FC
|
|
| 2021~ |
Real Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Real Madrid
|
|
| 2020~2022 | 카스티야 | |
| 2019~2022 |
Real Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández