108
LB
R. Bensebaini
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ramy Bensebaini
LB
108
CB
108
186cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
102
101
101
101
99
99
102
101
101
105
105
105
105
104
104
105
Tốc độ
106
Sút
96
Chuyền bóng
96
Rê bóng
102
Phòng thủ
106
Thể chất
102
Tốc độ
107
Tăng tốc
105
Dứt điểm
96
Lực sút
97
Sút xa
91
Chọn vị trí
108
Vô lê
99
Penalty
107
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
103
Chuyền dài
91
Đá phạt
86
Sút xoáy
97
Rê bóng
102
Giữ bóng
103
Khéo léo
100
Thăng bằng
99
Phản ứng
105
Kèm người
105
Lấy bóng
106
Cắt bóng
107
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
100
Thể lực
103
Quyết đoán
107
Nhảy
110
Bình tĩnh
101
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2016 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2016~2017 | 스타드 렌 2 | |
| 2016~2019 |
stad wren
|
|
| 2015~2016 |
Montpellier HSC
|
|
| 2014~2014 | 파라두 AC | |
| 2014~2015 | 리르서 SK | |
| 2013~2016 | 파라두 AC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández