112
LB
R. Bensebaini
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ramy Bensebaini
LB
112
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
26
104
104
105
105
103
103
107
105
105
109
109
109
109
108
108
109
Tốc độ
109
Sút
98
Chuyền bóng
102
Rê bóng
105
Phòng thủ
110
Thể chất
106
Tốc độ
110
Tăng tốc
109
Dứt điểm
99
Lực sút
98
Sút xa
92
Chọn vị trí
109
Vô lê
95
Penalty
106
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
110
Chuyền dài
100
Đá phạt
91
Sút xoáy
100
Rê bóng
105
Giữ bóng
106
Khéo léo
102
Thăng bằng
104
Phản ứng
108
Kèm người
107
Lấy bóng
112
Cắt bóng
111
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
106
Thể lực
106
Quyết đoán
109
Nhảy
113
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2016 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2016~2017 | 스타드 렌 2 | |
| 2016~2019 |
stad wren
|
|
| 2015~2016 |
Montpellier HSC
|
|
| 2014~2014 | 파라두 AC | |
| 2014~2015 | 리르서 SK | |
| 2013~2016 | 파라두 AC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández