80
LB
R. Bensebaini
11
14
62
62
65
65
68
64
76
67
67
80
80
77
77
76
76
80
Tốc độ
74
Sút
47
Chuyền bóng
66
Rê bóng
66
Phòng thủ
80
Thể chất
82
Tốc độ
75
Tăng tốc
73
Dứt điểm
53
Lực sút
44
Sút xa
40
Chọn vị trí
47
Vô lê
40
Penalty
40
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
73
Chuyền dài
69
Đá phạt
34
Sút xoáy
48
Rê bóng
62
Giữ bóng
74
Khéo léo
63
Thăng bằng
60
Phản ứng
77
Kèm người
78
Lấy bóng
82
Cắt bóng
82
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
81
Sức mạnh
86
Thể lực
73
Quyết đoán
84
Nhảy
83
Bình tĩnh
78
TM đổ người
3
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2016 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2016~2017 | 스타드 렌 2 | |
| 2016~2019 |
stad wren
|
|
| 2015~2016 |
Montpellier HSC
|
|
| 2014~2014 | 파라두 AC | |
| 2014~2015 | 리르서 SK | |
| 2013~2016 | 파라두 AC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández