93
LB
R. Bensebaini
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ramy Bensebaini
LB
93
CB
95
187cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
38
87
86
87
87
86
86
89
87
87
92
92
90
90
89
89
92
Tốc độ
89
Sút
84
Chuyền bóng
84
Rê bóng
89
Phòng thủ
91
Thể chất
91
Tốc độ
93
Tăng tốc
86
Dứt điểm
87
Lực sút
85
Sút xa
80
Chọn vị trí
81
Vô lê
73
Penalty
98
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
87
Chuyền dài
83
Đá phạt
78
Sút xoáy
82
Rê bóng
92
Giữ bóng
89
Khéo léo
82
Thăng bằng
82
Phản ứng
90
Kèm người
87
Lấy bóng
98
Cắt bóng
89
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
92
Thể lực
86
Quyết đoán
94
Nhảy
99
Bình tĩnh
89
TM đổ người
28
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
35
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2019~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2023 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2016~2016 | 몽펠리에 HSC II | |
| 2016~2017 | 스타드 렌 2 | |
| 2016~2019 |
stad wren
|
|
| 2015~2016 |
Montpellier HSC
|
|
| 2014~2014 | 파라두 AC | |
| 2014~2015 | 리르서 SK | |
| 2013~2016 | 파라두 AC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger