106
CB
Unai Núñez
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Unai Núñez
CB
106
186cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
87
87
86
86
94
89
102
90
90
103
103
99
99
98
98
103
Tốc độ
94
Sút
73
Chuyền bóng
91
Rê bóng
90
Phòng thủ
105
Thể chất
105
Tốc độ
96
Tăng tốc
92
Dứt điểm
73
Lực sút
84
Sút xa
71
Chọn vị trí
72
Vô lê
61
Penalty
69
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
78
Chuyền dài
106
Đá phạt
62
Sút xoáy
79
Rê bóng
89
Giữ bóng
94
Khéo léo
84
Thăng bằng
94
Phản ứng
97
Kèm người
106
Lấy bóng
104
Cắt bóng
106
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
106
Thể lực
104
Quyết đoán
105
Nhảy
103
Bình tĩnh
96
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Ellas Verona
|
|
| 2025~2025 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2024~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2024~2024 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2024~2025 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2022~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2022~2024 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2017~ |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2022 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2017~2024 |
Athletic Club Bilbao
|
|
| 2016~2017 | 빌바오 아틀레틱 | |
| 2015~2016 | CD 바스코니아 | |
| 2014~2017 | 빌바오 아틀레틱 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández