104
CB
W. Anton
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Waldemar Anton
CB
104
RB
101
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
21
92
91
91
91
94
91
98
93
93
101
101
98
98
97
97
101
Tốc độ
95
Sút
84
Chuyền bóng
91
Rê bóng
93
Phòng thủ
102
Thể chất
105
Tốc độ
102
Tăng tốc
88
Dứt điểm
84
Lực sút
92
Sút xa
80
Chọn vị trí
92
Vô lê
78
Penalty
74
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
92
Chuyền dài
100
Đá phạt
68
Sút xoáy
83
Rê bóng
97
Giữ bóng
90
Khéo léo
85
Thăng bằng
94
Phản ứng
95
Kèm người
100
Lấy bóng
105
Cắt bóng
101
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
107
Thể lực
105
Quyết đoán
103
Nhảy
100
Bình tĩnh
101
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2020 |
Hannover 96
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández