110
CB
W. Anton
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Waldemar Anton
CB
110
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
22
96
96
96
96
100
96
105
98
98
107
107
103
103
103
103
107
Tốc độ
100
Sút
85
Chuyền bóng
96
Rê bóng
99
Phòng thủ
107
Thể chất
109
Tốc độ
105
Tăng tốc
96
Dứt điểm
85
Lực sút
90
Sút xa
84
Chọn vị trí
95
Vô lê
86
Penalty
75
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
89
Chuyền dài
106
Đá phạt
75
Sút xoáy
89
Rê bóng
103
Giữ bóng
96
Khéo léo
91
Thăng bằng
104
Phản ứng
101
Kèm người
106
Lấy bóng
109
Cắt bóng
109
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
111
Thể lực
107
Quyết đoán
111
Nhảy
108
Bình tĩnh
103
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2020 |
Hannover 96
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger