97
CB
W. Anton
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Waldemar Anton
CB
97
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
77
78
77
77
85
80
92
80
80
94
94
89
89
88
88
94
Tốc độ
82
Sút
63
Chuyền bóng
81
Rê bóng
79
Phòng thủ
95
Thể chất
95
Tốc độ
86
Tăng tốc
78
Dứt điểm
59
Lực sút
75
Sút xa
62
Chọn vị trí
70
Vô lê
55
Penalty
64
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
68
Chuyền dài
86
Đá phạt
56
Sút xoáy
56
Rê bóng
78
Giữ bóng
84
Khéo léo
71
Thăng bằng
73
Phản ứng
94
Kèm người
98
Lấy bóng
98
Cắt bóng
94
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
97
Thể lực
92
Quyết đoán
98
Nhảy
97
Bình tĩnh
93
TM đổ người
31
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
32
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2020 |
Hannover 96
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger