75
CB
W. Anton
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Waldemar Anton
CB
75
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
55
56
55
55
63
58
70
58
58
72
72
67
67
66
66
72
Tốc độ
60
Sút
41
Chuyền bóng
59
Rê bóng
57
Phòng thủ
73
Thể chất
73
Tốc độ
64
Tăng tốc
56
Dứt điểm
37
Lực sút
53
Sút xa
40
Chọn vị trí
48
Vô lê
33
Penalty
42
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
46
Chuyền dài
64
Đá phạt
34
Sút xoáy
34
Rê bóng
56
Giữ bóng
62
Khéo léo
49
Thăng bằng
51
Phản ứng
72
Kèm người
76
Lấy bóng
76
Cắt bóng
72
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
75
Thể lực
70
Quyết đoán
76
Nhảy
75
Bình tĩnh
71
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2020 |
Hannover 96
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger