77
CB
W. Anton
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Waldemar Anton
CB
77
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
56
57
56
56
64
59
71
59
59
74
74
68
68
67
67
74
Tốc độ
60
Sút
41
Chuyền bóng
59
Rê bóng
58
Phòng thủ
75
Thể chất
75
Tốc độ
64
Tăng tốc
57
Dứt điểm
37
Lực sút
53
Sút xa
40
Chọn vị trí
48
Vô lê
33
Penalty
42
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
48
Chuyền dài
65
Đá phạt
34
Sút xoáy
34
Rê bóng
56
Giữ bóng
64
Khéo léo
49
Thăng bằng
53
Phản ứng
74
Kèm người
78
Lấy bóng
78
Cắt bóng
72
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
77
Thể lực
70
Quyết đoán
76
Nhảy
77
Bình tĩnh
71
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Borussia Dortmund
|
|
| 2020~ |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~2024 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2015~2020 |
Hannover 96
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández