104
LW
A. Garnacho
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alejandro Garnacho
LW
104
RW
104
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
99
101
101
101
94
100
82
100
100
76
76
81
81
85
85
76
Tốc độ
107
Sút
98
Chuyền bóng
95
Rê bóng
104
Phòng thủ
62
Thể chất
95
Tốc độ
107
Tăng tốc
108
Dứt điểm
101
Lực sút
100
Sút xa
95
Chọn vị trí
101
Vô lê
90
Penalty
90
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
98
Chuyền dài
87
Đá phạt
90
Sút xoáy
106
Rê bóng
106
Giữ bóng
102
Khéo léo
108
Thăng bằng
106
Phản ứng
105
Kèm người
58
Lấy bóng
62
Cắt bóng
65
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
95
Thể lực
96
Quyết đoán
99
Nhảy
93
Bình tĩnh
100
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé