113
RW
A. Garnacho
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alejandro Garnacho
RW
113
LW
113
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
107
110
110
110
103
109
89
109
109
81
81
88
88
92
92
81
Tốc độ
114
Sút
106
Chuyền bóng
106
Rê bóng
111
Phòng thủ
67
Thể chất
100
Tốc độ
114
Tăng tốc
115
Dứt điểm
107
Lực sút
111
Sút xa
104
Chọn vị trí
112
Vô lê
109
Penalty
94
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
108
Chuyền dài
94
Đá phạt
99
Sút xoáy
109
Rê bóng
114
Giữ bóng
108
Khéo léo
113
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
64
Lấy bóng
69
Cắt bóng
64
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
95
Thể lực
109
Quyết đoán
104
Nhảy
100
Bình tĩnh
108
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé