110
LW
A. Garnacho
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alejandro Garnacho
LW
110
RW
110
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
104
106
107
107
99
106
85
106
106
78
77
85
85
89
89
78
Tốc độ
111
Sút
103
Chuyền bóng
102
Rê bóng
109
Phòng thủ
64
Thể chất
97
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
103
Lực sút
107
Sút xa
102
Chọn vị trí
108
Vô lê
107
Penalty
92
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
107
Chuyền dài
90
Đá phạt
95
Sút xoáy
107
Rê bóng
111
Giữ bóng
105
Khéo léo
111
Thăng bằng
110
Phản ứng
109
Kèm người
60
Lấy bóng
65
Cắt bóng
62
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
91
Thể lực
107
Quyết đoán
100
Nhảy
96
Bình tĩnh
104
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé