106
LW
A. Garnacho
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alejandro Garnacho
LW
106
RW
106
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
101
102
103
103
95
102
83
102
102
76
75
82
82
86
86
76
Tốc độ
107
Sút
100
Chuyền bóng
97
Rê bóng
104
Phòng thủ
62
Thể chất
96
Tốc độ
108
Tăng tốc
107
Dứt điểm
102
Lực sút
103
Sút xa
97
Chọn vị trí
106
Vô lê
105
Penalty
87
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
101
Chuyền dài
85
Đá phạt
90
Sút xoáy
102
Rê bóng
106
Giữ bóng
101
Khéo léo
107
Thăng bằng
105
Phản ứng
104
Kèm người
57
Lấy bóng
64
Cắt bóng
63
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
93
Thể lực
104
Quyết đoán
99
Nhảy
91
Bình tĩnh
101
TM đổ người
11
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Chelsea
|
|
| 2022~ |
Manchester United
|
|
| 2022~2025 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia