100
GK
A. Trubin
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anatoliy Trubin
GK
100
199cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
97
52
54
52
52
59
57
57
55
55
53
54
52
52
52
52
53
TM Đổ người
94
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
94
TM Phản xạ
102
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
101
Tốc độ
60
Tăng tốc
58
Dứt điểm
30
Lực sút
69
Sút xa
37
Chọn vị trí
35
Vô lê
36
Penalty
44
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
40
Chuyền dài
59
Đá phạt
41
Sút xoáy
45
Rê bóng
42
Giữ bóng
58
Khéo léo
63
Thăng bằng
75
Phản ứng
95
Kèm người
40
Lấy bóng
58
Cắt bóng
41
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
93
Thể lực
57
Quyết đoán
55
Nhảy
81
Bình tĩnh
77
TM đổ người
94
TM bắt bóng
97
TM phát bóng
94
TM phản xạ
102
TM chọn vị trí
101
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~ |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2020~2023 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2019~2023 |
Shakhtar Donetsk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger