114
GK
A. Trubin
24
111
73
69
66
66
68
69
64
67
67
64
64
60
60
60
60
64
TM Đổ người
108
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
108
TM Phản xạ
115
Tốc độ
70
TM chọn vị trí
115
Tốc độ
70
Tăng tốc
71
Dứt điểm
80
Lực sút
82
Sút xa
43
Chọn vị trí
41
Vô lê
42
Penalty
51
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
51
Chuyền dài
68
Đá phạt
50
Sút xoáy
56
Rê bóng
55
Giữ bóng
65
Khéo léo
75
Thăng bằng
77
Phản ứng
107
Kèm người
40
Lấy bóng
44
Cắt bóng
50
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
105
Thể lực
67
Quyết đoán
64
Nhảy
99
Bình tĩnh
88
TM đổ người
108
TM bắt bóng
109
TM phát bóng
108
TM phản xạ
115
TM chọn vị trí
115
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~ |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2020~2023 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2019~2023 |
Shakhtar Donetsk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández