72
GK
A. Trubin
6
69
25
27
24
24
29
28
25
26
26
21
22
21
21
21
21
21
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
68
TM Phản xạ
74
Tốc độ
37
TM chọn vị trí
73
Tốc độ
33
Tăng tốc
43
Dứt điểm
8
Lực sút
51
Sút xa
7
Chọn vị trí
5
Vô lê
5
Penalty
16
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
9
Chuyền dài
28
Đá phạt
11
Sút xoáy
11
Rê bóng
11
Giữ bóng
25
Khéo léo
32
Thăng bằng
40
Phản ứng
67
Kèm người
8
Lấy bóng
9
Cắt bóng
8
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
61
Thể lực
29
Quyết đoán
24
Nhảy
60
Bình tĩnh
44
TM đổ người
68
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
68
TM phản xạ
74
TM chọn vị trí
73
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~ |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2020~2023 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2019~2023 |
Shakhtar Donetsk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger