111
GK
A. Trubin
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Anatoliy Trubin
GK
111
199cm
|
86kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
108
60
63
61
61
66
65
63
64
64
58
59
58
58
60
60
58
TM Đổ người
106
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
106
TM Phản xạ
111
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
112
Tốc độ
69
Tăng tốc
71
Dứt điểm
40
Lực sút
82
Sút xa
43
Chọn vị trí
39
Vô lê
40
Penalty
50
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
51
Chuyền dài
66
Đá phạt
49
Sút xoáy
55
Rê bóng
54
Giữ bóng
65
Khéo léo
72
Thăng bằng
76
Phản ứng
104
Kèm người
40
Lấy bóng
44
Cắt bóng
48
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
101
Thể lực
66
Quyết đoán
63
Nhảy
95
Bình tĩnh
85
TM đổ người
106
TM bắt bóng
107
TM phát bóng
106
TM phản xạ
111
TM chọn vị trí
112
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
SL Benfica
|
|
| 2020~ |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2020~2023 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2019~2023 |
Shakhtar Donetsk
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger