103
CB
J. Kiwior
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jakub Kiwior
CB
103
CDM
103
189cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
88
91
90
90
96
93
100
94
94
100
100
99
99
98
98
100
Tốc độ
100
Sút
71
Chuyền bóng
93
Rê bóng
94
Phòng thủ
101
Thể chất
102
Tốc độ
102
Tăng tốc
99
Dứt điểm
64
Lực sút
88
Sút xa
70
Chọn vị trí
91
Vô lê
61
Penalty
71
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
85
Chuyền dài
101
Đá phạt
67
Sút xoáy
73
Rê bóng
92
Giữ bóng
97
Khéo léo
95
Thăng bằng
98
Phản ứng
98
Kèm người
102
Lấy bóng
101
Cắt bóng
103
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
103
Thể lực
103
Quyết đoán
102
Nhảy
103
Bình tĩnh
99
TM đổ người
14
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2025 |
Arsenal
|
|
| 2021~2023 |
Spezia
|
|
| 2019~2019 | FK 포드브레조바 | |
| 2019~2021 | MŠK 질리나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia