75
CB
J. Kiwior
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jakub Kiwior
CB
75
LB
72
189cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
15
56
59
59
59
66
61
71
62
62
72
72
69
69
68
68
72
Tốc độ
62
Sút
36
Chuyền bóng
63
Rê bóng
66
Phòng thủ
73
Thể chất
69
Tốc độ
66
Tăng tốc
58
Dứt điểm
25
Lực sút
58
Sút xa
40
Chọn vị trí
50
Vô lê
28
Penalty
34
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
57
Chuyền dài
72
Đá phạt
30
Sút xoáy
52
Rê bóng
67
Giữ bóng
72
Khéo léo
56
Thăng bằng
48
Phản ứng
72
Kèm người
74
Lấy bóng
74
Cắt bóng
72
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
71
Thể lực
65
Quyết đoán
69
Nhảy
75
Bình tĩnh
67
TM đổ người
6
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Porto
|
|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2025~2026 |
FC Porto
|
|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2025 |
Arsenal
|
|
| 2021~2023 |
Spezia
|
|
| 2019~2019 | FK 포드브레조바 | |
| 2019~2021 | MŠK 질리나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández