120
CB
J. Kiwior
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jakub Kiwior
CB
120
LB
118
189cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
103
105
105
105
112
107
117
109
109
117
117
115
115
114
114
117
Tốc độ
117
Sút
83
Chuyền bóng
108
Rê bóng
108
Phòng thủ
118
Thể chất
118
Tốc độ
118
Tăng tốc
117
Dứt điểm
76
Lực sút
100
Sút xa
80
Chọn vị trí
108
Vô lê
71
Penalty
82
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
98
Chuyền dài
119
Đá phạt
78
Sút xoáy
93
Rê bóng
104
Giữ bóng
114
Khéo léo
111
Thăng bằng
115
Phản ứng
115
Kèm người
118
Lấy bóng
120
Cắt bóng
119
Đánh đầu
115
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
118
Thể lực
117
Quyết đoán
120
Nhảy
120
Bình tĩnh
115
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2025 |
Arsenal
|
|
| 2021~2023 |
Spezia
|
|
| 2019~2019 | FK 포드브레조바 | |
| 2019~2021 | MŠK 질리나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé