105
CB
J. Kiwior
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jakub Kiwior
CB
105
LB
102
189cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
24
89
91
91
91
96
93
101
94
94
102
101
99
99
98
98
102
Tốc độ
102
Sút
73
Chuyền bóng
94
Rê bóng
93
Phòng thủ
102
Thể chất
102
Tốc độ
103
Tăng tốc
101
Dứt điểm
67
Lực sút
88
Sút xa
70
Chọn vị trí
92
Vô lê
64
Penalty
70
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
86
Chuyền dài
101
Đá phạt
68
Sút xoáy
84
Rê bóng
90
Giữ bóng
96
Khéo léo
96
Thăng bằng
99
Phản ứng
99
Kèm người
103
Lấy bóng
105
Cắt bóng
102
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
103
Thể lực
101
Quyết đoán
103
Nhảy
103
Bình tĩnh
99
TM đổ người
13
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
FC Porto
|
|
| 2023~ |
Arsenal
|
|
| 2023~2025 |
Arsenal
|
|
| 2021~2023 |
Spezia
|
|
| 2019~2019 | FK 포드브레조바 | |
| 2019~2021 | MŠK 질리나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé