105
LB
M. Kerkez
22
23
95
97
99
99
98
98
100
100
100
100
100
102
102
102
102
100
Tốc độ
104
Sút
86
Chuyền bóng
98
Rê bóng
102
Phòng thủ
99
Thể chất
100
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
85
Lực sút
90
Sút xa
86
Chọn vị trí
94
Vô lê
85
Penalty
80
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
105
Chuyền dài
90
Đá phạt
83
Sút xoáy
100
Rê bóng
103
Giữ bóng
101
Khéo léo
106
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
100
Lấy bóng
100
Cắt bóng
98
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
94
Thể lực
108
Quyết đoán
108
Nhảy
93
Bình tĩnh
94
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30 - Lẻ 59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Liverpool
|
|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2025 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~ |
AZ
|
|
| 2022~2022 | 용 AZ | |
| 2022~2023 |
AZ
|
|
| 2021~2021 |
AC Milan
|
|
| 2021~2022 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 | 기요리 ETO | |
| 2019~2021 | 기요리 ETO |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia